AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蠹简 (蠹簡) nghĩa là gì? dù jiǎn

Từ tiếng Trung

蠹简

phồn thể 蠹簡

dù jiǎn · âm Hán Việt từng chữ: đố giản

Nghĩa tiếng Việt

  1. sách cũ bị mọt ăn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sách cũ bị mọt ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.