AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蠲除 nghĩa là gì? juān chú

Từ tiếng Trung

蠲除

juān chú · âm Hán Việt từng chữ: quyên bỏ

Nghĩa tiếng Việt

  1. miễn trừ
  2. tránh
  3. chuộc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “miễn trừ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.