蠢动 (蠢動) nghĩa là gì? chǔn dòng
Từ tiếng Trung
蠢动
phồn thể 蠢動chǔn dòng · âm Hán Việt từng chữ: kẻ động
Nghĩa tiếng Việt
- ngọ nguậy
- (ví von) gây rắc rối
- (một cảm xúc) khuấy động
Đọc theo tiếng Hàn
준동
jundong
Tiếng Nhật
蠢動
しゅんどう
Từng chữ
Xem “ngọ nguậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.