蠕动前进 (蠕動前進) nghĩa là gì? rú dòng qián jìn
Từ tiếng Trung
蠕动前进
phồn thể 蠕動前進rú dòng qián jìn · âm Hán Việt từng chữ: nhu động tiền tiến
Nghĩa tiếng Việt
- bò ngoằn ngoèo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “bò ngoằn ngoèo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.