AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蟾 nghĩa là gì? chán

Từ tiếng Trung

蟾

chán · âm Hán Việt từng chữ: ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. con cóc (chán đại diện cho âm thanh kêu của nó)
  2. (thần thoại) con cóc ba chân được cho là tồn tại trên mặt trăng
  3. (hoán dụ) mặt trăng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

蟾
ひきがえる

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.