蟹状星云 (蟹狀星雲) nghĩa là gì? Xiè zhuàng Xīng yún
Từ tiếng Trung
蟹状星云
phồn thể 蟹狀星雲Xiè zhuàng Xīng yún · âm Hán Việt từng chữ: giải trạng tinh vân
Nghĩa tiếng Việt
- Tinh vân Con Cua
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Tinh vân Con Cua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.