AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蟠尾丝虫症 (蟠尾絲蟲症) nghĩa là gì? pán wěi sī chóng zhèng

Từ tiếng Trung

蟠尾丝虫症

phồn thể 蟠尾絲蟲症

pán wěi sī chóng zhèng · âm Hán Việt từng chữ: bàn vĩ tơ trùng chứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệnh mù sông hoặc bệnh giun chỉ, nguyên nhân phổ biến thứ hai gây mù ở người, do giun ký sinh Onchocerca volvulus gây ra

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.