AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蟊贼 (蟊賊) nghĩa là gì? máo zéi

Từ tiếng Trung

蟊贼

phồn thể 蟊賊

máo zéi · âm Hán Việt từng chữ: ? tặc

Nghĩa tiếng Việt

  1. côn trùng phá hoại mạ lúa
  2. (nghĩa đen và bóng) loài gây hại
  3. người gây hại cho đất nước và nhân dân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.