AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

螺距 nghĩa là gì? luó jù

Từ tiếng Trung

螺距

luó jù · âm Hán Việt từng chữ: loa cựa

Nghĩa tiếng Việt

  1. bước ren của xoắn ốc
  2. bước ren của đinh ốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bước ren của xoắn ốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.