AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

螺纹 (螺紋) nghĩa là gì? luó wén

Từ tiếng Trung

螺纹

phồn thể 螺紋

luó wén · âm Hán Việt từng chữ: loa văn

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoa văn xoắn
  2. vân tay
  3. ren vít

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hoa văn xoắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.