AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

螺桨 (螺槳) nghĩa là gì? luó jiǎng

Từ tiếng Trung

螺桨

phồn thể 螺槳

luó jiǎng · âm Hán Việt từng chữ: loa tưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chân vịt hoặc chong chóng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chân vịt hoặc chong chóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.