AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

螺旋藻 nghĩa là gì? luó xuán zǎo

Từ tiếng Trung

螺旋藻

luó xuán zǎo · âm Hán Việt từng chữ: loa toàn tảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. tảo xoắn
  2. spirulina (thực phẩm bổ sung)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tảo xoắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.