螳螂捕蝉 (螳螂捕蟬) nghĩa là gì? táng láng bǔ chán
Từ tiếng Trung
螳螂捕蝉
phồn thể 螳螂捕蟬táng láng bǔ chán · âm Hán Việt từng chữ: đường lang bõ ?
Nghĩa tiếng Việt
- bọ ngựa rình bắt ve sầu, không biết chim hoàng tước phía sau (thành ngữ từ tác phẩm Đạo gia Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3])
- theo đuổi lợi ích nhỏ mà quên mất nguy cơ lớn hơn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.