AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

螯 nghĩa là gì? áo

Từ tiếng Trung

螯

áo · Hán Việt: ngao

Nghĩa tiếng Việt

  1. càng
  2. móng (cua)
  3. kìm
  4. nghẹ (cua)
  5. Astacus fluviatilis

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

螯
はさみ

Từng chữ

Xem “càng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.