AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

螭首 nghĩa là gì? chī shǒu

Từ tiếng Trung

螭首

chī shǒu · âm Hán Việt từng chữ: ? thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu rồng không sừng (dùng làm trang trí, đặc biệt là máng xối)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

螭首
ちしゅ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.