AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

融解 nghĩa là gì? róng jiě

Từ tiếng Trung

融解

róng jiě · âm Hán Việt từng chữ: dung giải

Nghĩa tiếng Việt

  1. tan chảy
  2. nóng chảy
  3. nghĩa bóng: hiểu thấu đáo

Đọc theo tiếng Hàn

융해
yunghae

Tiếng Nhật

融解
ゆうかい

Từng chữ

Xem “tan chảy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.