蝉蜕 (蟬蛻) nghĩa là gì? chán tuì
Từ tiếng Trung
蝉蜕
phồn thể 蟬蛻chán tuì · âm Hán Việt từng chữ: ? thuế
Nghĩa tiếng Việt
- xác ve sầu
- bóng: giải thoát bản thân
- tự mình thoát ra
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.