AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蝉蜕 (蟬蛻) nghĩa là gì? chán tuì

Từ tiếng Trung

蝉蜕

phồn thể 蟬蛻

chán tuì · âm Hán Việt từng chữ: ? thuế

Nghĩa tiếng Việt

  1. xác ve sầu
  2. bóng: giải thoát bản thân
  3. tự mình thoát ra

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xác ve sầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.