AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蜻蜓点水 (蜻蜓點水) nghĩa là gì? qīng tíng diǎn shuǐ

Từ tiếng Trung

蜻蜓点水

phồn thể 蜻蜓點水

qīng tíng diǎn shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: ? ? điểm thuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: chuồn chuồn chạm nước nhẹ
  2. tiếp xúc hời hợt (thành ngữ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.