AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蜷卧 (蜷臥) nghĩa là gì? quán wò

Từ tiếng Trung

蜷卧

phồn thể 蜷臥

quán wò · âm Hán Việt từng chữ: cuộn ngọa

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuộn lại
  2. nằm cuộn tròn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cuộn lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.