蜡纸 (蠟紙) nghĩa là gì? là zhǐ
Từ tiếng Trung
蜡纸
phồn thể 蠟紙là zhǐ · âm Hán Việt từng chữ: rệp chỉ
Nghĩa tiếng Việt
- giấy sáp
- giấy nến
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
蠟紙
ろうがみ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.