AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蜡烛两头烧 (蠟燭兩頭燒) nghĩa là gì? là zhú liǎng tóu shāo

Từ tiếng Trung

蜡烛两头烧

phồn thể 蠟燭兩頭燒

là zhú liǎng tóu shāo · âm Hán Việt từng chữ: rệp đuốc lưỡng đầu thiêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm việc kiệt sức (thành ngữ)
  2. chịu đựng gánh nặng kép

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.