蜚短流长 (蜚短流長) nghĩa là gì? fēi duǎn liú cháng
Từ tiếng Trung
蜚短流长
phồn thể 蜚短流長fēi duǎn liú cháng · âm Hán Việt từng chữ: bay đoản lưu trường
Nghĩa tiếng Việt
- phỉ báng tung tin đồn ác
- cũng viết là 飛短流長|飞短流长[fei1 duan3 liu2 chang2]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.