蜚声海外 (蜚聲海外) nghĩa là gì? fēi shēng hǎi wài
Từ tiếng Trung
蜚声海外
phồn thể 蜚聲海外fēi shēng hǎi wài · âm Hán Việt từng chữ: bay thanh hải ngoại
Nghĩa tiếng Việt
- nổi tiếng trong và ngoài nước
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.