蜕 (蛻) nghĩa là gì? tuì
Từ tiếng Trung
蜕
phồn thể 蛻tuì · Hán Việt: thuế
Nghĩa tiếng Việt
- da lột ra khi lột xác
- xác lột
- hoá nhộng
- lột xác
- lột
- bỏ lớp da hoặc vỏ cũ
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
蛻
もぬけ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.