AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蜕 (蛻) nghĩa là gì? tuì

Từ tiếng Trung

蜕

phồn thể 蛻

tuì · Hán Việt: thuế

Nghĩa tiếng Việt

  1. da lột ra khi lột xác
  2. xác lột
  3. hoá nhộng
  4. lột xác
  5. lột
  6. bỏ lớp da hoặc vỏ cũ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

蛻
もぬけ

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.