AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蜀 nghĩa là gì? Shǔ

Từ tiếng Trung

蜀

Shǔ · Hán Việt: xọc

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên gọi tắt của tỉnh Tứ Xuyên 四川[Si4 chuan1]
  2. một trong Tam Quốc 三國|三国[San1 guo2] sau triều đại nhà Hán, còn gọi là 蜀漢|蜀汉[Shu3 Han4], nằm quanh khu vực hiện nay là tỉnh Tứ Xuyên

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

蜀
しょく

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.