蛾眉皓齿 (蛾眉皓齒) nghĩa là gì? é méi hào chǐ
Từ tiếng Trung
蛾眉皓齿
phồn thể 蛾眉皓齒é méi hào chǐ · âm Hán Việt từng chữ: nga mày hạo xỉ
Nghĩa tiếng Việt
- lông mày đẹp và răng trắng (thành ngữ)
- người phụ nữ trẻ đẹp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.