AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蛾摩拉 nghĩa là gì? é mó lā

Từ tiếng Trung

蛾摩拉

é mó lā · âm Hán Việt từng chữ: nga ma lấp

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thành Gomorrah

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Thành Gomorrah” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.