AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蛰藏 (蟄藏) nghĩa là gì? zhé cáng

Từ tiếng Trung

蛰藏

phồn thể 蟄藏

zhé cáng · âm Hán Việt từng chữ: ngủ tàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngủ đông
  2. ẩn mình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngủ đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.