AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蛮干 (蠻幹) nghĩa là gì? mán gàn

Từ tiếng Trung

蛮干

phồn thể 蠻幹

mán gàn · âm Hán Việt từng chữ: mán cán

Nghĩa tiếng Việt

  1. hành động một cách liều lĩnh
  2. hành động hấp tấp bất chấp hậu quả
  3. liều lĩnh
  4. ngông cuồng
  5. liều mạng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.