AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蛮子 (蠻子) nghĩa là gì? mán zi

Từ tiếng Trung

蛮子

phồn thể 蠻子

mán zi · âm Hán Việt từng chữ: mán tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. man di
  2. người man rợ
  3. đầy tớ nô lệ
  4. (xưa) thuật ngữ khinh miệt cho người miền Nam Trung Quốc (do người miền Bắc Trung Quốc dùng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “man di” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.