AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蛮夷 (蠻夷) nghĩa là gì? mán yí

Từ tiếng Trung

蛮夷

phồn thể 蠻夷

mán yí · âm Hán Việt từng chữ: mán dì

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuật ngữ phổ biến cho các dân tộc không phải Hán thời xưa, không hoàn toàn miệt thị
  2. man di

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

蛮夷
ばんい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.