蛮夷 (蠻夷) nghĩa là gì? mán yí
Từ tiếng Trung
蛮夷
phồn thể 蠻夷mán yí · âm Hán Việt từng chữ: mán dì
Nghĩa tiếng Việt
- thuật ngữ phổ biến cho các dân tộc không phải Hán thời xưa, không hoàn toàn miệt thị
- man di
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
蛮夷
ばんい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.