蛟龙 (蛟龍) nghĩa là gì? jiāo lóng
Từ tiếng Trung
蛟龙
phồn thể 蛟龍jiāo lóng · âm Hán Việt từng chữ: giao long
Nghĩa tiếng Việt
- con rồng huyền thoại có khả năng điều khiển mưa và lũ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
蛟龍
こうりょう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.