蛛形纲 (蛛形綱) nghĩa là gì? zhū xíng gāng
Từ tiếng Trung
蛛形纲
phồn thể 蛛形綱zhū xíng gāng · âm Hán Việt từng chữ: châu hình cương
Nghĩa tiếng Việt
- Lớp Hình nhện (lớp động vật chân đốt)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
蛛形綱
ちゅけいこう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.