AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蛔虫 (蛔蟲) nghĩa là gì? huí chóng

Từ tiếng Trung

蛔虫

phồn thể 蛔蟲

huí chóng · âm Hán Việt từng chữ: hồi trùng

Nghĩa tiếng Việt

  1. giun đũa
  2. giun tròn
  3. (đặc biệt) Ascaris lumbricoides, một ký sinh trùng ở người
  4. (ví von) người hiểu người khác đang nghĩ gì
  5. biết ý nghĩ của người khác

Đọc theo tiếng Hàn

회충
hoechung

Tiếng Nhật

蛔虫
かいちゅう

Từng chữ

Xem “giun đũa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.