AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蛋白光 nghĩa là gì? dàn bái guāng

Từ tiếng Trung

蛋白光

dàn bái guāng · âm Hán Việt từng chữ: đản bạch quang

Nghĩa tiếng Việt

  1. ánh trắng đục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ánh trắng đục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.