蛋炒饭节 (蛋炒飯節) nghĩa là gì? Dàn chǎo fàn jié
Từ tiếng Trung
蛋炒饭节
phồn thể 蛋炒飯節Dàn chǎo fàn jié · âm Hán Việt từng chữ: đản sao phạn tiết
Nghĩa tiếng Việt
- Lễ Hội Cơm Chiên Trứng, được tổ chức không chính thức hàng năm vào ngày 25 tháng 11 như là ngày kỷ niệm cái chết năm 1950 của Mao An Anh, con trai Mao Trạch Đông, bởi những người biết ơn vì sự kiểm soát của Mao tại Trung Quốc không kéo dài đến thế hệ thứ hai (Mao con chết trong một cuộc không kích của Mỹ ở Triều Tiên, và theo một câu chuyện phổ biến, cái chết của ông là do nấu cơm chiên trứng, tạo ra khói bị lực lượng Mỹ phát hiện.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.