蛊 (蠱) nghĩa là gì? gǔ
Từ tiếng Trung
蛊
phồn thể 蠱gǔ · Hán Việt: cổ
Nghĩa tiếng Việt
- cổ. côn trùng độc trong truyền thuyết
- đầu độc
- mê hoặc
- làm cho phát cuồng
- hại bằng ma thuật
- ký sinh trùng đường ruột
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
蠱
まじ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.