蛇头 (蛇頭) nghĩa là gì? shé tóu
Từ tiếng Trung
蛇头
phồn thể 蛇頭shé tóu · âm Hán Việt từng chữ: xà đầu
Nghĩa tiếng Việt
- đầu rắn
- kẻ buôn lậu người
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
蛇頭
じゃとう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.