蚬 (蜆) nghĩa là gì? xiǎn
Từ tiếng Trung
蚬
phồn thể 蜆xiǎn · Hán Việt: kiến
Nghĩa tiếng Việt
- nghêu (thuộc họ Corbiculidae)
- (đặc biệt) Corbicula leana 真蜆|真蚬[zhen1 xian3]
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
蜆
しじみ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.