AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蚬 (蜆) nghĩa là gì? xiǎn

Từ tiếng Trung

蚬

phồn thể 蜆

xiǎn · Hán Việt: kiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghêu (thuộc họ Corbiculidae)
  2. (đặc biệt) Corbicula leana 真蜆|真蚬[zhen1 xian3]

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

蜆
しじみ

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.