AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蚩尤 nghĩa là gì? Chī yóu

Từ tiếng Trung

蚩尤

Chī yóu · âm Hán Việt từng chữ: si đặc

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xi Vưu, thủ lĩnh bộ lạc huyền thoại bị Hoàng Đế 黃帝|黄帝[Huang2 di4] đánh bại và giết chết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

蚩尤
しゆう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.