蚕食 (蠶食) nghĩa là gì? cán shí
Từ tiếng Trung
蚕食
phồn thể 蠶食cán shí · âm Hán Việt từng chữ: tằm thực
Nghĩa tiếng Việt
- (nghĩa đen và bóng) gặm nhấm dần
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
蚕食
さんしょく
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.