AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蚂蚁 (螞蟻) nghĩa là gì? mǎ yǐ

Từ tiếng Trung

蚂蚁

phồn thể 螞蟻

mǎ yǐ · âm Hán Việt từng chữ: con nghĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. con kiến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “con kiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.