AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蚁族 (蟻族) nghĩa là gì? yǐ zú

Từ tiếng Trung

蚁族

phồn thể 蟻族

yǐ zú · âm Hán Việt từng chữ: nghĩ tộc

Nghĩa tiếng Việt

  1. "tộc kiến", nhóm sinh viên tốt nghiệp sống chen chúc trong điều kiện chật chội khi cố gắng phát triển sự nghiệp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

蟻族
ありぞく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.