AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

虫牙 (蟲牙) nghĩa là gì? chóng yá

Từ tiếng Trung

虫牙

phồn thể 蟲牙

chóng yá · âm Hán Việt từng chữ: trùng nha

Nghĩa tiếng Việt

  1. sâu răng
  2. răng sâu (thông tục)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sâu răng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.