虫 (蟲) nghĩa là gì? chóng
Từ tiếng Trung
虫
phồn thể 蟲chóng · Hán Việt: trùng
Nghĩa tiếng Việt
- dạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun và sinh vật tương tự
- (nghĩa bóng) người có đặc điểm không mong muốn cụ thể
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
虫
むし · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.