AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

虞 nghĩa là gì? yú

Từ tiếng Trung

虞

yú · Hán Việt: ngu

Nghĩa tiếng Việt

  1. (văn học) mong đợi
  2. dự đoán
  3. (văn học) lo lắng
  4. e ngại
  5. (văn học) lừa dối
  6. lừa gạt

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

虞
おそれ

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.