AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

虚飘飘 (虛飄飄) nghĩa là gì? xū piāo piāo

Từ tiếng Trung

虚飘飘

phồn thể 虛飄飄

xū piāo piāo · âm Hán Việt từng chữ: hư phiêu phiêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhẹ bẫng
  2. lơ lửng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhẹ bẫng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.