AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

虚警 (虛警) nghĩa là gì? xū jǐng

Từ tiếng Trung

虚警

phồn thể 虛警

xū jǐng · âm Hán Việt từng chữ: hư khểnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. báo động sai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “báo động sai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.