AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

虚空 (虛空) nghĩa là gì? xū kōng

Từ tiếng Trung

虚空

phồn thể 虛空

xū kōng · âm Hán Việt từng chữ: hư không

Nghĩa tiếng Việt

  1. trống rỗng
  2. rỗng
  3. không có gì

Đọc theo tiếng Hàn

허공
heogong

Tiếng Nhật

虚空
こくう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trống rỗng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.