AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

虚电路 (虛電路) nghĩa là gì? xū diàn lù

Từ tiếng Trung

虚电路

phồn thể 虛電路

xū diàn lù · âm Hán Việt từng chữ: hư điện lộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. mạch ảo
  2. VC

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mạch ảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.